演说者[yǎn shuō zhě] [演 THUYẾT 者]Lưu từKhácnhà diễn thuyết; diễn giảChữ trong từ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)说shuōTHUYẾTnói者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:演讲家yǎn jiǎng jiānhà diễn thuyết