漫天遍地[màn tiān biàn dì] [漫 天 遍 地]Lưu từKhácnghĩa đen: đầy trời kín đất (thành ngữ); nghĩa bóng: khắp mọi nơi; xa tận chân trờiChữ trong từ漫màntự do天tiānngày遍biànkhắp mọi nơi地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa漫长màn chángHSK 5rất dàiXem thêm (3)