漫步者[màn bù zhě] [漫 步 者]Lưu từKhácngười đi dạo; một người đang đi dạoChữ trong từ漫màntự do步bùmột bước者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa漫长màn chángHSK 5rất dài消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)