潜水衣[qián shuǐ yī] [潜 THỦY 衣]Lưu từKhácbộ đồ lặnChữ trong từ潜qiánẩn水shuǐTHỦYnước衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài潜力qián lìHSK 6tiềm năng雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa潜在qián zàiHSK 8ẩn giấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:潜水服qián shuǐ fúbộ đồ lặn