潦倒[liáo dǎo] [潦 倒]Lưu từKhácgặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nảnChữ trong từ潦lǎongập lụt倒dǎongãTừ ghép:穷愁潦倒qióng chóu liáo dǎonghèo khổ và suy sụp贫穷潦倒pín qióng liáo dǎotúng thiếuTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngất