贫穷潦倒[pín qióng liáo dǎo] [贫 穷 潦 倒]Lưu từKháctúng thiếu; nghèo khổChữ trong từ贫pínnghèo穷qióngnghèo潦lǎongập lụt倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó压倒yā dǎoHSK 9áp đảoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếu穷蹙qióng cùtúng thiếu