激光器[jī guāng qì] [激 光 器]Lưu từKháclaserChữ trong từ激jīkhơi dậy光guāngánh sáng器qìthiết bịTừ ghép:化学激光器huà xué jī guāng qìlaser hóa họcTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa激情jī qíngHSK 6đam mê电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激光jī guāngHSK 7laser镭射léi shèlaser (từ mượn)雷射léi shèlaser (từ mượn dùng ở Đài Loan)