激光雷达[jī guāng léi dá] [激 光 雷 达]Lưu từKháclidarChữ trong từ激jīkhơi dậy光guāngánh sáng雷léisấm sét达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến激情jī qíngHSK 6đam mê雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:光学雷达guāng xué léi dálidar