光学雷达[guāng xué léi dá] [光 HỌC 雷 达]Lưu từKháclidarChữ trong từ光guāngánh sáng学xuéHỌChọc雷léisấm sét达dáđạt tớiTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD传达chuán dáHSK 5truyền đạt光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激光雷达jī guāng léi dálidar