激打[jī dǎ] [激 打]Lưu từKhácmáy in laser; viết tắt của 激光打印机 (jī guāng dǎ yìn jī)Chữ trong từ激jīkhơi dậy打dǎđánhTừ cùng chữ:激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh激情jī qíngHSK 6đam mê激光jī guāngHSK 7laser激励jī lìHSK 7khích lệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激光打印机jī guāng dǎ yìn jīmáy in laser激光打引机jī guāng dǎ yǐn jīmáy in laser镭射印表机léi shè yìn biǎo jīmáy in laser