濯足[zhuó zú] [濯 足]Lưu từKhácrửa chânChữ trong từ濯zhuórửa足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ富足fù zúHSK 7giàu có画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứng美中不足měi zhōng bù zúHSK 8mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ)知足zhī zúHSK 9hài lòng với hoàn cảnh của mìnhXem thêm (1)