火化[huǒ huà] [火 化]Lưu từKháchỏa táng; hỏa thiêuChữ trong từ火huǒlửa化huàlàm thànhTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火葬huǒ zànghỏa táng焚化fén huàhỏa táng焚尸fén shīhỏa táng