火腿肠
[huǒ tuǐ cháng] [火 腿 肠]
xúc xích giăm bông
王老师,刚送来的这批火腿肠检验报告出来了。
wáng lǎo shī, gāng sòng lái de zhè pī huǒ tuǐ cháng jiǎn yàn bào gào chū lái le.Thầy Vương, báo cáo kiểm nghiệm lô xúc xích vừa chuyển đến đã có rồi ạ.
Trong bài: Tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm đóng gói sẵn · 不管……都……