灯笼花[dēng lóng huā] [灯 笼 花]Lưu từKháchoa đăng lồngChữ trong từ灯dēngđèn笼lǒngbao trùm花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa灯泡dēng pàoHSK 7bóng đènXem thêm (3)