点窜
[diǎn cuàn] [点 窜]
viết lại; chỉnh sửa văn bản
这篇文章经过他的点窜,生色不少。
zhè piān wén zhāng jīng guò tā de diǎn cuàn, shēng sè bù shǎo.Bài viết này qua sự chỉnh sửa của anh ấy đã sinh động hơn nhiều.
[diǎn cuàn] [点 窜]
viết lại; chỉnh sửa văn bản
这篇文章经过他的点窜,生色不少。
zhè piān wén zhāng jīng guò tā de diǎn cuàn, shēng sè bù shǎo.Bài viết này qua sự chỉnh sửa của anh ấy đã sinh động hơn nhiều.