点阵字体[diǎn zhèn zì tǐ] [点 阵 字 体]Lưu từKhácphông chữ bitmap (máy tính)Chữ trong từ点diǎnđiểm阵zhèntrận字zìchữ体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả点头diǎn tóuHSK 2gật đầu具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)