热气球【熱氣球】
[rè qì qiú] [热 气 球]
khinh khí cầu
利用加热空气产生浮力升空的飞行器。
我们在土耳其乘坐热气球欣赏日出美景。
wǒ men zài tǔ ěr qí chéng zuò rè qì qiú xīn shǎng rì chū měi jǐng.Chúng tôi ngồi khinh khí cầu ngắm cảnh bình minh tuyệt đẹp ở Thổ Nhĩ Kỳ.
[rè qì qiú] [热 气 球]
khinh khí cầu
利用加热空气产生浮力升空的飞行器。
我们在土耳其乘坐热气球欣赏日出美景。
wǒ men zài tǔ ěr qí chéng zuò rè qì qiú xīn shǎng rì chū měi jǐng.Chúng tôi ngồi khinh khí cầu ngắm cảnh bình minh tuyệt đẹp ở Thổ Nhĩ Kỳ.