照眼[zhào yǎn] [照 眼]Lưu từKhácchói mắt; chói lọiChữ trong từ照zhàotheo眼yǎnmắtTừ cùng chữ:照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc照相机zhào xiàng jīHSK 3máy ảnh亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt照应zhào yìngHSK 6hô ứng照样zhào yàngHSK 6như trước照耀zhào yàoHSK 6chiếu sáng红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耀眼yào yǎnHSK 9chói mắt闪眼shǎn yǎnchói mắt光彩夺目guāng cǎi duó mùchói mắt璀璨夺目cuǐ càn duó mùchói mắt (thành ngữ)