闪眼[shǎn yǎn] [闪 眼]Lưu từKhácchói mắt; nháy mắt; mở to mắtChữ trong từ闪shǎnlóe眼yǎnmắtTừ cùng chữ:闪电shǎn diànHSK 4tia chớp亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耀眼yào yǎnHSK 9chói mắt照眼zhào yǎnchói mắt光彩夺目guāng cǎi duó mùchói mắt璀璨夺目cuǐ càn duó mùchói mắt (thành ngữ)