照约定[zhào yuē dìng] [照 约 定]Lưu từKháctheo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy địnhChữ trong từ照zhàotheo约yuēhẹn定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràngXem thêm (3)