煮开
[zhǔ kāi] [煮 开]
luộc (thức ăn)
水已经煮开了,你可以泡茶了。
shuǐ yǐ jīng zhǔ kāi le, nǐ kě yǐ pào chá le.Nước đã nấu sôi rồi, bạn có thể pha trà rồi.
[zhǔ kāi] [煮 开]
luộc (thức ăn)
水已经煮开了,你可以泡茶了。
shuǐ yǐ jīng zhǔ kāi le, nǐ kě yǐ pào chá le.Nước đã nấu sôi rồi, bạn có thể pha trà rồi.