熏心[xūn xīn] [熏 心]Lưu từKhác(tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm tríChữ trong từ熏xūnướp hương心xīntimTừ ghép:利欲熏心lì yù xūn xīnmù quáng vì lòng tham (thành ngữ)权欲熏心quán yù xūn xīnbị ám ảnh bởi khao khát quyền lựcTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)