熔点[róng diǎn] [熔 点]Lưu từKhácđiểm nóng chảyChữ trong từ熔róngnấu chảy点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ标点biāo diǎnHSK 5dấu câuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滴点dī diǎnđiểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)熔化点róng huà diǎnđiểm nóng chảy