熟手[shú shǒu] [熟 手]Lưu từKhácngười thành thạo; người có kinh nghiệmChữ trong từ熟shúchín手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ熟人shú rénHSK 3người quen选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay熟练shú liànHSK 4thành thạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老鸟lǎo niǎongười thành thạo