熬更守夜[áo gēng shǒu yè] [熬 更 守 夜]Lưu từKhácthức suốt đêm (thành ngữ)Chữ trong từ熬áonấu lửa nhỏ更gènghơn守shǒucanh gác夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm日夜rì yèHSK 6ngày và đêm黑夜hēi yèHSK 6đêm彻夜chè yèHSK 7cả đêm熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm深夜shēn yèHSK 8rất khuya连夜lián yèHSK 8ngay trong đêm昼夜zhòu yèHSK 9ngày và đêm