燃气电厂[rán qì diàn chǎng] [燃 气 电 厂]Lưu từKhácnhà máy điện chạy bằng gasChữ trong từ燃ráncháy气qìkhí电diànsét厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu燃烧rán shāoHSK 4đốt出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)燃气rán qìHSK 8khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu