燃烧弹[rán shāo dàn] [燃 烧 弹]Lưu từKhácbom lửa; thiết bị gây cháyChữ trong từ燃ráncháy烧shāođốt弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu燃烧rán shāoHSK 4đốt子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)燃气rán qìHSK 8khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)Xem thêm (1)