燧人[suì rén] [燧 NHÂN]Lưu từKhácTuệ Nhân, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửaChữ trong từ燧suì(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sá…人rénNHÂNngườiTừ ghép:燧人氏suì rén shìTuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửaTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)