爆菊花[bào jú huā] [爆 菊 花]Lưu từKhác(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu mônChữ trong từ爆bàonổ hoặc bùng nổ菊jú(hình thức liên kết) hoa cúc花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa爆发bào fāHSK 6bùng nổ爆炸bào zhàHSK 6nổ桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửaXem thêm (3)