爱不忍释[ài bù rěn shì] [ÁI BẤT 忍 释]Lưu từKhácquá yêu thích không nỡ rời xa (thành ngữ)Chữ trong từ爱àiÁIyêu不bùBẤTkhông忍rěnchịu đựng释shìgiải thíchTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý解释jiě shìHSK 4giải thích注释zhù shìHSK 6chú thích爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọngXem thêm (3)