爱国者[ài guó zhě] [ÁI 国 者]Lưu từKháctên lửa phòng không MIM-104 PatriotChữ trong từ爱àiÁIyêu国guóquốc gia者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích或者huò zhěHSK 2hoặc爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa作者zuò zhěHSK 3tác giả爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)