爱情喜剧[ài qíng xǐ jù] [ÁI 情 喜 剧]Lưu từKháchài kịch lãng mạnChữ trong từ爱àiÁIyêu情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm喜xǐthích剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập爱国ài guóHSK 4yêu nướcXem thêm (3)