爱辉[ài huī] [ÁI 辉]Lưu từKhácquận Aihui của thành phố Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangChữ trong từ爱àiÁIyêu辉huīrực rỡTừ ghép:爱辉区ài huī qūquận Aihui của thành phố Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý光辉guāng huīHSK 6rực rỡ爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọng爱惜ài xīHSK 7trân trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爱辉区ài huī qūquận Aihui của thành phố Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long Giang