爱辉区[ài huī qū] [ÁI 辉 区]Lưu từKhácquận Aihui của thành phố Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangChữ trong từ爱àiÁIyêu辉huīrực rỡ区qūkhu vựcTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa地区dì qūHSK 3địa phương爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn市区shì qūHSK 4quận đô thị爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爱辉ài huīquận Aihui của thành phố Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long Giang