父母双亡[fù mǔ shuāng wáng] [父 母 双 亡]Lưu từKhácmất cả cha lẫn mẹChữ trong từ父fùcha母mǔmẹ双shuānghai亡wángchếtTừ cùng chữ:父亲fù qīnHSK 3cha父母fù mǔHSK 3cha và mẹ伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết父女fù nǚHSK 6cha và con gái父子fù zǐHSK 6cha và con trai灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốn