牙釉质[yá yòu zhì] [牙 釉 质]Lưu từKhácmen răngChữ trong từ牙yárăng釉yòumen (của sứ)质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:珐琅质fà láng zhìmen răng