牧神午后[mù shén wǔ hòu] [牧 神 午 后]Lưu từKhácPrélude à l'après-midi d'un faune, của Claude Debussy, dựa trên bài thơ của Stéphane MallarméChữ trong từ牧mùchăn nuôi神shénthần午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)