物业税[wù yè shuì] [物 业 税]Lưu từKhácthuế bất động sảnChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật业yèngành kinh doanh税shuìthuếTừ cùng chữ:物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻ关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế物体wù tǐHSK 9vật thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地产税dì chǎn shuìthuế bất động sản