物理层[wù lǐ céng] [物 理 层]Lưu từKháctầng vật lýChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ý层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc高层gāo céngHSK 6cao tầng物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻ基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实体层shí tǐ céngtầng vật lý (OSI)