特异选择[tè yì xuǎn zé] [特 异 选 择]Lưu từKháclựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt异yìkhác选xuǎnchọn择zélựa chọnTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt选择xuǎn zéHSK 4chọn特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)