特殊关系[tè shū guān xì] [特 殊 关 系]Lưu từKhácmối quan hệ đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt殊shūkhác关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)关系guān xiHSK 3quan hệ特色tè sèHSK 3đặc trưng联系lián xìHSK 3kết nối特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệtXem thêm (3)