特种部队[tè zhǒng bù duì] [特 种 部 队]Lưu từKhác(quân đội) lực lượng đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt种zhǒnghạt部bùbộ队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệtXem thêm (3)