特许状[tè xǔ zhuàng] [特 许 状]Lưu từKhácđiều lệChữ trong từ特tèđặc biệt许xǔcho phép状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宪xiànđiều lệ