特许经营[tè xǔ jīng yíng] [特 许 经 营]Lưu từKháchoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mạiChữ trong từ特tèđặc biệt许xǔcho phép经jīngkinh điển营yíngtrạiTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)