犯罪现场
[fàn zuì xiàn chǎng] [犯 罪 现 场]
hiện trường phạm tội
警方在犯罪现场找到了关键的物证。
jǐng fāng zài fàn zuì xiàn chǎng zhǎo dào le guān jiàn de wù zhèng.Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật chất quan trọng tại hiện trường vụ án.
[fàn zuì xiàn chǎng] [犯 罪 现 场]
hiện trường phạm tội
警方在犯罪现场找到了关键的物证。
jǐng fāng zài fàn zuì xiàn chǎng zhǎo dào le guān jiàn de wù zhèng.Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật chất quan trọng tại hiện trường vụ án.