犯难[fàn nán] [犯 难]Lưu từKháccảm thấy lúng túng; cảm thấy khó xửChữ trong từ犯fànvi phạm难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai犯愁fàn chóuHSK 7lo lắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发窘fā jiǒngcảm thấy lúng túng