犹太会堂[yóu tài huì táng] [犹 太 会 堂]Lưu từKhácgiáo đường Do TháiChữ trong từ犹yóunhư thể太tàiquá会huìcó thể堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn犹豫yóu yùHSK 5do dự天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường học犹如yóu rúHSK 9tương tựXem thêm (1)Từ cận nghĩa:犹太教堂yóu tài jiào tánggiáo đường Do Thái