独居石[dú jū shí] [独 居 石]Lưu từKhácmonazitChữ trong từ独dúmột mình居jūcư trú石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình化石huà shíHSK 5hoá thạch独裁dú cáiHSK 6độc tài独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyền独身dú shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (3)