独显[dú xiǎn] [独 显]Lưu từKhác(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt của 独立显卡 (dúlì xiǎnkǎ))Chữ trong từ独dúmột mình显xiǎnlàm cho thấyTừ cùng chữ:明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình独裁dú cáiHSK 6độc tài独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyền独身dú shēnHSK 7chưa kết hôn独一无二dú yī wú èrHSK 7độc nhất vô nhị (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:独立显卡dú lì xiǎn kǎ(tin học) GPU rời