独立显卡[dú lì xiǎn kǎ] [独 立 显 卡]Lưu từKhác(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 独显 (dú xiǎn))Chữ trong từ独dúmột mình立lìđứng显xiǎnlàm cho thấy卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng独裁dú cáiHSK 6độc tài独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:独显dú xiǎn(tin học) GPU rời